Chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Chi (Đài Loan) [台尺] sang đơn vị Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum]
Chi (Đài Loan)
Định nghĩa: Chi (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Đài Loan) bằng 0.303030303030303 mét.
Old Swedish tum (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish tum (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) bằng 0.024742 mét.
Bảng chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
| Chi (Đài Loan) [台尺] | Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] |
|---|---|
| 0.01 Chi (Đài Loan) | 0.1225 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 0.10 Chi (Đài Loan) | 1.22 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 1 Chi (Đài Loan) | 12.25 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 2 Chi (Đài Loan) | 24.50 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 3 Chi (Đài Loan) | 36.74 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 5 Chi (Đài Loan) | 61.24 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 10 Chi (Đài Loan) | 122.48 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 20 Chi (Đài Loan) | 244.95 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 50 Chi (Đài Loan) | 612.38 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 100 Chi (Đài Loan) | 1225 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 1000 Chi (Đài Loan) | 12248 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
1 Chi (Đài Loan) = 12.25 Old Swedish tum (Thụy Điển)
1 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 0.081649 Chi (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Chi (Đài Loan) sang Old Swedish tum (Thụy Điển):
15 Chi (Đài Loan) = 15 × 12.25 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 183.71 Old Swedish tum (Thụy Điển)