Chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang Braca (Brazil)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Chi (Đài Loan) [台尺] sang đơn vị Braca (Brazil) [braça]
Chi (Đài Loan) [台尺]
Braca (Brazil) [braça]

Chi (Đài Loan)

Định nghĩa: Chi (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Đài Loan) bằng 0.303030303030303 mét.

Braca (Brazil)

Định nghĩa: Braca (Brazil) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Braca (Brazil) bằng 2.2 mét.

Bảng chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang Braca (Brazil)

Chi (Đài Loan) [台尺] Braca (Brazil) [braça]
0.01 Chi (Đài Loan) 0.001377 Braca (Brazil)
0.10 Chi (Đài Loan) 0.0138 Braca (Brazil)
1 Chi (Đài Loan) 0.1377 Braca (Brazil)
2 Chi (Đài Loan) 0.2755 Braca (Brazil)
3 Chi (Đài Loan) 0.4132 Braca (Brazil)
5 Chi (Đài Loan) 0.6887 Braca (Brazil)
10 Chi (Đài Loan) 1.38 Braca (Brazil)
20 Chi (Đài Loan) 2.75 Braca (Brazil)
50 Chi (Đài Loan) 6.89 Braca (Brazil)
100 Chi (Đài Loan) 13.77 Braca (Brazil)
1000 Chi (Đài Loan) 137.74 Braca (Brazil)

Cách chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang Braca (Brazil)

1 Chi (Đài Loan) = 0.137741 Braca (Brazil)

1 Braca (Brazil) = 7.26 Chi (Đài Loan)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Chi (Đài Loan) sang Braca (Brazil):
15 Chi (Đài Loan) = 15 × 0.137741 Braca (Brazil) = 2.07 Braca (Brazil)

Chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.