Chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang aln

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Chi (Đài Loan) [台尺] sang đơn vị aln [aln]
Chi (Đài Loan) [台尺]
aln [aln]

Chi (Đài Loan)

Định nghĩa: Chi (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Đài Loan) bằng 0.303030303030303 mét.

aln

Định nghĩa: aln là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 aln bằng 0.5937777778 mét.

Bảng chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang aln

Chi (Đài Loan) [台尺] aln [aln]
0.01 Chi (Đài Loan) 0.005103 aln
0.10 Chi (Đài Loan) 0.0510 aln
1 Chi (Đài Loan) 0.5103 aln
2 Chi (Đài Loan) 1.02 aln
3 Chi (Đài Loan) 1.53 aln
5 Chi (Đài Loan) 2.55 aln
10 Chi (Đài Loan) 5.10 aln
20 Chi (Đài Loan) 10.21 aln
50 Chi (Đài Loan) 25.52 aln
100 Chi (Đài Loan) 51.03 aln
1000 Chi (Đài Loan) 510.34 aln

Cách chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang aln

1 Chi (Đài Loan) = 0.510343 aln

1 aln = 1.96 Chi (Đài Loan)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Chi (Đài Loan) sang aln:
15 Chi (Đài Loan) = 15 × 0.510343 aln = 7.66 aln

Chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.