Chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang cubit dài
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Chi (Đài Loan) [台尺] sang đơn vị cubit dài [long cubit]
Chi (Đài Loan)
Định nghĩa: Chi (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Đài Loan) bằng 0.303030303030303 mét.
cubit dài
Định nghĩa: cubit dài là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cubit dài bằng 0.5334 mét.
Bảng chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang cubit dài
| Chi (Đài Loan) [台尺] | cubit dài [long cubit] |
|---|---|
| 0.01 Chi (Đài Loan) | 0.005681 cubit dài |
| 0.10 Chi (Đài Loan) | 0.0568 cubit dài |
| 1 Chi (Đài Loan) | 0.5681 cubit dài |
| 2 Chi (Đài Loan) | 1.14 cubit dài |
| 3 Chi (Đài Loan) | 1.70 cubit dài |
| 5 Chi (Đài Loan) | 2.84 cubit dài |
| 10 Chi (Đài Loan) | 5.68 cubit dài |
| 20 Chi (Đài Loan) | 11.36 cubit dài |
| 50 Chi (Đài Loan) | 28.41 cubit dài |
| 100 Chi (Đài Loan) | 56.81 cubit dài |
| 1000 Chi (Đài Loan) | 568.11 cubit dài |
Cách chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang cubit dài
1 Chi (Đài Loan) = 0.568111 cubit dài
1 cubit dài = 1.76 Chi (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Chi (Đài Loan) sang cubit dài:
15 Chi (Đài Loan) = 15 × 0.568111 cubit dài = 8.52 cubit dài