Chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang dặm (thành văn)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Chi (Đài Loan) [台尺] sang đơn vị dặm (thành văn) [mi, mi (US)]
Chi (Đài Loan) [台尺]
dặm (thành văn) [mi, mi (US)]

Chi (Đài Loan)

Định nghĩa: Chi (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Đài Loan) bằng 0.303030303030303 mét.

dặm (thành văn)

Định nghĩa: dặm (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (thành văn) bằng 1609.3472186944 mét.

Bảng chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang dặm (thành văn)

Chi (Đài Loan) [台尺] dặm (thành văn) [mi, mi (US)]
0.01 Chi (Đài Loan) 0.000002 dặm (thành văn)
0.10 Chi (Đài Loan) 0.000019 dặm (thành văn)
1 Chi (Đài Loan) 0.000188 dặm (thành văn)
2 Chi (Đài Loan) 0.000377 dặm (thành văn)
3 Chi (Đài Loan) 0.000565 dặm (thành văn)
5 Chi (Đài Loan) 0.000941 dặm (thành văn)
10 Chi (Đài Loan) 0.001883 dặm (thành văn)
20 Chi (Đài Loan) 0.003766 dặm (thành văn)
50 Chi (Đài Loan) 0.009415 dặm (thành văn)
100 Chi (Đài Loan) 0.0188 dặm (thành văn)
1000 Chi (Đài Loan) 0.1883 dặm (thành văn)

Cách chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang dặm (thành văn)

1 Chi (Đài Loan) = 0.000188 dặm (thành văn)

1 dặm (thành văn) = 5311 Chi (Đài Loan)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Chi (Đài Loan) sang dặm (thành văn):
15 Chi (Đài Loan) = 15 × 0.000188 dặm (thành văn) = 0.002824 dặm (thành văn)

Chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.