Chuyển đổi inch khối/phút sang ounce (Anh)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/phút [in^3/min] sang đơn vị ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second]
inch khối/phút
Định nghĩa: inch khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/phút bằng 2.7311773333333e-7 mét khối/giây.
ounce (Anh)/giây
Định nghĩa: ounce (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giây bằng 2.84131e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi inch khối/phút sang ounce (Anh)/giây
| inch khối/phút [in^3/min] | ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second] |
|---|---|
| 0.01 inch khối/phút | 0.000096 ounce (Anh)/giây |
| 0.10 inch khối/phút | 0.000961 ounce (Anh)/giây |
| 1 inch khối/phút | 0.009612 ounce (Anh)/giây |
| 2 inch khối/phút | 0.0192 ounce (Anh)/giây |
| 3 inch khối/phút | 0.0288 ounce (Anh)/giây |
| 5 inch khối/phút | 0.0481 ounce (Anh)/giây |
| 10 inch khối/phút | 0.0961 ounce (Anh)/giây |
| 20 inch khối/phút | 0.1922 ounce (Anh)/giây |
| 50 inch khối/phút | 0.4806 ounce (Anh)/giây |
| 100 inch khối/phút | 0.9612 ounce (Anh)/giây |
| 1000 inch khối/phút | 9.61 ounce (Anh)/giây |
Cách chuyển đổi inch khối/phút sang ounce (Anh)/giây
1 inch khối/phút = 0.009612 ounce (Anh)/giây
1 ounce (Anh)/giây = 104.03 inch khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối/phút sang ounce (Anh)/giây:
15 inch khối/phút = 15 × 0.009612 ounce (Anh)/giây = 0.144186 ounce (Anh)/giây