Chuyển đổi inch khối/phút sang feet khối/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/phút [in^3/min] sang đơn vị feet khối/giây [ft^3/s]
inch khối/phút
Định nghĩa: inch khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/phút bằng 2.7311773333333e-7 mét khối/giây.
feet khối/giây
Định nghĩa: feet khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giây bằng 0.0283168466 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi inch khối/phút sang feet khối/giây
| inch khối/phút [in^3/min] | feet khối/giây [ft^3/s] |
|---|---|
| 0.01 inch khối/phút | 0.000000 feet khối/giây |
| 0.10 inch khối/phút | 0.000001 feet khối/giây |
| 1 inch khối/phút | 0.000010 feet khối/giây |
| 2 inch khối/phút | 0.000019 feet khối/giây |
| 3 inch khối/phút | 0.000029 feet khối/giây |
| 5 inch khối/phút | 0.000048 feet khối/giây |
| 10 inch khối/phút | 0.000096 feet khối/giây |
| 20 inch khối/phút | 0.000193 feet khối/giây |
| 50 inch khối/phút | 0.000482 feet khối/giây |
| 100 inch khối/phút | 0.000965 feet khối/giây |
| 1000 inch khối/phút | 0.009645 feet khối/giây |
Cách chuyển đổi inch khối/phút sang feet khối/giây
1 inch khối/phút = 0.000010 feet khối/giây
1 feet khối/giây = 103680 inch khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối/phút sang feet khối/giây:
15 inch khối/phút = 15 × 0.000010 feet khối/giây = 0.000145 feet khối/giây