Chuyển đổi inch khối/phút sang trăm feet khối/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/phút [in^3/min] sang đơn vị trăm feet khối/ngày [foot/day]
inch khối/phút
Định nghĩa: inch khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/phút bằng 2.7311773333333e-7 mét khối/giây.
trăm feet khối/ngày
Định nghĩa: trăm feet khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối/ngày bằng 3.27741e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi inch khối/phút sang trăm feet khối/ngày
| inch khối/phút [in^3/min] | trăm feet khối/ngày [foot/day] |
|---|---|
| 0.01 inch khối/phút | 0.000083 trăm feet khối/ngày |
| 0.10 inch khối/phút | 0.000833 trăm feet khối/ngày |
| 1 inch khối/phút | 0.008333 trăm feet khối/ngày |
| 2 inch khối/phút | 0.0167 trăm feet khối/ngày |
| 3 inch khối/phút | 0.0250 trăm feet khối/ngày |
| 5 inch khối/phút | 0.0417 trăm feet khối/ngày |
| 10 inch khối/phút | 0.0833 trăm feet khối/ngày |
| 20 inch khối/phút | 0.1667 trăm feet khối/ngày |
| 50 inch khối/phút | 0.4167 trăm feet khối/ngày |
| 100 inch khối/phút | 0.8333 trăm feet khối/ngày |
| 1000 inch khối/phút | 8.33 trăm feet khối/ngày |
Cách chuyển đổi inch khối/phút sang trăm feet khối/ngày
1 inch khối/phút = 0.008333 trăm feet khối/ngày
1 trăm feet khối/ngày = 120.00 inch khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối/phút sang trăm feet khối/ngày:
15 inch khối/phút = 15 × 0.008333 trăm feet khối/ngày = 0.125000 trăm feet khối/ngày