Chuyển đổi inch khối/phút sang centimét khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/phút [in^3/min] sang đơn vị centimét khối/phút [centimeter/minute]
inch khối/phút
Định nghĩa: inch khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/phút bằng 2.7311773333333e-7 mét khối/giây.
centimét khối/phút
Định nghĩa: centimét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối/phút bằng 1.6666666666667e-8 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi inch khối/phút sang centimét khối/phút
| inch khối/phút [in^3/min] | centimét khối/phút [centimeter/minute] |
|---|---|
| 0.01 inch khối/phút | 0.1639 centimét khối/phút |
| 0.10 inch khối/phút | 1.64 centimét khối/phút |
| 1 inch khối/phút | 16.39 centimét khối/phút |
| 2 inch khối/phút | 32.77 centimét khối/phút |
| 3 inch khối/phút | 49.16 centimét khối/phút |
| 5 inch khối/phút | 81.94 centimét khối/phút |
| 10 inch khối/phút | 163.87 centimét khối/phút |
| 20 inch khối/phút | 327.74 centimét khối/phút |
| 50 inch khối/phút | 819.35 centimét khối/phút |
| 100 inch khối/phút | 1639 centimét khối/phút |
| 1000 inch khối/phút | 16387 centimét khối/phút |
Cách chuyển đổi inch khối/phút sang centimét khối/phút
1 inch khối/phút = 16.39 centimét khối/phút
1 centimét khối/phút = 0.061024 inch khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối/phút sang centimét khối/phút:
15 inch khối/phút = 15 × 16.39 centimét khối/phút = 245.81 centimét khối/phút