Chuyển đổi inch khối/phút sang centimét/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/phút [in^3/min] sang đơn vị centimét/giây [centimeter/second]
inch khối/phút
Định nghĩa: inch khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/phút bằng 2.7311773333333e-7 mét khối/giây.
centimét/giây
Định nghĩa: centimét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giây bằng 1.0e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi inch khối/phút sang centimét/giây
| inch khối/phút [in^3/min] | centimét/giây [centimeter/second] |
|---|---|
| 0.01 inch khối/phút | 0.002731 centimét/giây |
| 0.10 inch khối/phút | 0.0273 centimét/giây |
| 1 inch khối/phút | 0.2731 centimét/giây |
| 2 inch khối/phút | 0.5462 centimét/giây |
| 3 inch khối/phút | 0.8194 centimét/giây |
| 5 inch khối/phút | 1.37 centimét/giây |
| 10 inch khối/phút | 2.73 centimét/giây |
| 20 inch khối/phút | 5.46 centimét/giây |
| 50 inch khối/phút | 13.66 centimét/giây |
| 100 inch khối/phút | 27.31 centimét/giây |
| 1000 inch khối/phút | 273.12 centimét/giây |
Cách chuyển đổi inch khối/phút sang centimét/giây
1 inch khối/phút = 0.273118 centimét/giây
1 centimét/giây = 3.66 inch khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối/phút sang centimét/giây:
15 inch khối/phút = 15 × 0.273118 centimét/giây = 4.10 centimét/giây