Chuyển đổi inch khối/phút sang kilôthùng (Mỹ)/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/phút [in^3/min] sang đơn vị kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day]
inch khối/phút
Định nghĩa: inch khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/phút bằng 2.7311773333333e-7 mét khối/giây.
kilôthùng (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: kilôthùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôthùng (Mỹ)/ngày bằng 0.0018401307 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi inch khối/phút sang kilôthùng (Mỹ)/ngày
| inch khối/phút [in^3/min] | kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day] |
|---|---|
| 0.01 inch khối/phút | 0.000001 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 0.10 inch khối/phút | 0.000015 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 1 inch khối/phút | 0.000148 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 2 inch khối/phút | 0.000297 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 3 inch khối/phút | 0.000445 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 5 inch khối/phút | 0.000742 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 10 inch khối/phút | 0.001484 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 20 inch khối/phút | 0.002968 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 50 inch khối/phút | 0.007421 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 100 inch khối/phút | 0.0148 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 1000 inch khối/phút | 0.1484 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
Cách chuyển đổi inch khối/phút sang kilôthùng (Mỹ)/ngày
1 inch khối/phút = 0.000148 kilôthùng (Mỹ)/ngày
1 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 6737 inch khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối/phút sang kilôthùng (Mỹ)/ngày:
15 inch khối/phút = 15 × 0.000148 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 0.002226 kilôthùng (Mỹ)/ngày