Chuyển đổi inch khối/phút sang mét khối/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/phút [in^3/min] sang đơn vị mét khối/giây [m^3/s]
inch khối/phút
Định nghĩa: inch khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/phút bằng 2.7311773333333e-7 mét khối/giây.
mét khối/giây
Định nghĩa: mét khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
Bảng chuyển đổi inch khối/phút sang mét khối/giây
| inch khối/phút [in^3/min] | mét khối/giây [m^3/s] |
|---|---|
| 0.01 inch khối/phút | 0.000000 mét khối/giây |
| 0.10 inch khối/phút | 0.000000 mét khối/giây |
| 1 inch khối/phút | 0.000000 mét khối/giây |
| 2 inch khối/phút | 0.000001 mét khối/giây |
| 3 inch khối/phút | 0.000001 mét khối/giây |
| 5 inch khối/phút | 0.000001 mét khối/giây |
| 10 inch khối/phút | 0.000003 mét khối/giây |
| 20 inch khối/phút | 0.000005 mét khối/giây |
| 50 inch khối/phút | 0.000014 mét khối/giây |
| 100 inch khối/phút | 0.000027 mét khối/giây |
| 1000 inch khối/phút | 0.000273 mét khối/giây |
Cách chuyển đổi inch khối/phút sang mét khối/giây
1 inch khối/phút = 0.000000 mét khối/giây
1 mét khối/giây = 3661425 inch khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối/phút sang mét khối/giây:
15 inch khối/phút = 15 × 0.000000 mét khối/giây = 0.000004 mét khối/giây