Chuyển đổi inch khối/phút sang lít/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/phút [in^3/min] sang đơn vị lít/giờ [L/h]
inch khối/phút [in^3/min]
lít/giờ [L/h]

inch khối/phút

Định nghĩa: inch khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/phút bằng 2.7311773333333e-7 mét khối/giây.

lít/giờ

Định nghĩa: lít/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giờ bằng 2.7777777777778e-7 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi inch khối/phút sang lít/giờ

inch khối/phút [in^3/min] lít/giờ [L/h]
0.01 inch khối/phút 0.009832 lít/giờ
0.10 inch khối/phút 0.0983 lít/giờ
1 inch khối/phút 0.9832 lít/giờ
2 inch khối/phút 1.97 lít/giờ
3 inch khối/phút 2.95 lít/giờ
5 inch khối/phút 4.92 lít/giờ
10 inch khối/phút 9.83 lít/giờ
20 inch khối/phút 19.66 lít/giờ
50 inch khối/phút 49.16 lít/giờ
100 inch khối/phút 98.32 lít/giờ
1000 inch khối/phút 983.22 lít/giờ

Cách chuyển đổi inch khối/phút sang lít/giờ

1 inch khối/phút = 0.983224 lít/giờ

1 lít/giờ = 1.02 inch khối/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 inch khối/phút sang lít/giờ:
15 inch khối/phút = 15 × 0.983224 lít/giờ = 14.75 lít/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi inch khối/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.