Chuyển đổi inch khối/phút sang acre-feet/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/phút [in^3/min] sang đơn vị acre-feet/ngày [ac*ft/d]
inch khối/phút
Định nghĩa: inch khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/phút bằng 2.7311773333333e-7 mét khối/giây.
acre-feet/ngày
Định nghĩa: acre-feet/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/ngày bằng 0.0142764673 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi inch khối/phút sang acre-feet/ngày
| inch khối/phút [in^3/min] | acre-feet/ngày [ac*ft/d] |
|---|---|
| 0.01 inch khối/phút | 0.000000 acre-feet/ngày |
| 0.10 inch khối/phút | 0.000002 acre-feet/ngày |
| 1 inch khối/phút | 0.000019 acre-feet/ngày |
| 2 inch khối/phút | 0.000038 acre-feet/ngày |
| 3 inch khối/phút | 0.000057 acre-feet/ngày |
| 5 inch khối/phút | 0.000096 acre-feet/ngày |
| 10 inch khối/phút | 0.000191 acre-feet/ngày |
| 20 inch khối/phút | 0.000383 acre-feet/ngày |
| 50 inch khối/phút | 0.000957 acre-feet/ngày |
| 100 inch khối/phút | 0.001913 acre-feet/ngày |
| 1000 inch khối/phút | 0.0191 acre-feet/ngày |
Cách chuyển đổi inch khối/phút sang acre-feet/ngày
1 inch khối/phút = 0.000019 acre-feet/ngày
1 acre-feet/ngày = 52272 inch khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối/phút sang acre-feet/ngày:
15 inch khối/phút = 15 × 0.000019 acre-feet/ngày = 0.000287 acre-feet/ngày