Chuyển đổi inch khối/phút sang gallon (Anh)/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/phút [in^3/min] sang đơn vị gallon (Anh)/giờ [gal (UK)/h]
inch khối/phút [in^3/min]
gallon (Anh)/giờ [gal (UK)/h]

inch khối/phút

Định nghĩa: inch khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/phút bằng 2.7311773333333e-7 mét khối/giây.

gallon (Anh)/giờ

Định nghĩa: gallon (Anh)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/giờ bằng 1.2628027777778e-6 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi inch khối/phút sang gallon (Anh)/giờ

inch khối/phút [in^3/min] gallon (Anh)/giờ [gal (UK)/h]
0.01 inch khối/phút 0.002163 gallon (Anh)/giờ
0.10 inch khối/phút 0.0216 gallon (Anh)/giờ
1 inch khối/phút 0.2163 gallon (Anh)/giờ
2 inch khối/phút 0.4326 gallon (Anh)/giờ
3 inch khối/phút 0.6488 gallon (Anh)/giờ
5 inch khối/phút 1.08 gallon (Anh)/giờ
10 inch khối/phút 2.16 gallon (Anh)/giờ
20 inch khối/phút 4.33 gallon (Anh)/giờ
50 inch khối/phút 10.81 gallon (Anh)/giờ
100 inch khối/phút 21.63 gallon (Anh)/giờ
1000 inch khối/phút 216.28 gallon (Anh)/giờ

Cách chuyển đổi inch khối/phút sang gallon (Anh)/giờ

1 inch khối/phút = 0.216279 gallon (Anh)/giờ

1 gallon (Anh)/giờ = 4.62 inch khối/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 inch khối/phút sang gallon (Anh)/giờ:
15 inch khối/phút = 15 × 0.216279 gallon (Anh)/giờ = 3.24 gallon (Anh)/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi inch khối/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.