Chuyển đổi inch khối/phút sang lít/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/phút [in^3/min] sang đơn vị lít/phút [L/min]
inch khối/phút [in^3/min]
lít/phút [L/min]

inch khối/phút

Định nghĩa: inch khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/phút bằng 2.7311773333333e-7 mét khối/giây.

lít/phút

Định nghĩa: lít/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/phút bằng 1.66667e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi inch khối/phút sang lít/phút

inch khối/phút [in^3/min] lít/phút [L/min]
0.01 inch khối/phút 0.000164 lít/phút
0.10 inch khối/phút 0.001639 lít/phút
1 inch khối/phút 0.0164 lít/phút
2 inch khối/phút 0.0328 lít/phút
3 inch khối/phút 0.0492 lít/phút
5 inch khối/phút 0.0819 lít/phút
10 inch khối/phút 0.1639 lít/phút
20 inch khối/phút 0.3277 lít/phút
50 inch khối/phút 0.8194 lít/phút
100 inch khối/phút 1.64 lít/phút
1000 inch khối/phút 16.39 lít/phút

Cách chuyển đổi inch khối/phút sang lít/phút

1 inch khối/phút = 0.016387 lít/phút

1 lít/phút = 61.02 inch khối/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 inch khối/phút sang lít/phút:
15 inch khối/phút = 15 × 0.016387 lít/phút = 0.245805 lít/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi inch khối/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.