Chuyển đổi inch khối/phút sang gallon (Anh)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/phút [in^3/min] sang đơn vị gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute]
inch khối/phút
Định nghĩa: inch khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/phút bằng 2.7311773333333e-7 mét khối/giây.
gallon (Anh)/phút
Định nghĩa: gallon (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/phút bằng 7.57682e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi inch khối/phút sang gallon (Anh)/phút
| inch khối/phút [in^3/min] | gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute] |
|---|---|
| 0.01 inch khối/phút | 0.000036 gallon (Anh)/phút |
| 0.10 inch khối/phút | 0.000360 gallon (Anh)/phút |
| 1 inch khối/phút | 0.003605 gallon (Anh)/phút |
| 2 inch khối/phút | 0.007209 gallon (Anh)/phút |
| 3 inch khối/phút | 0.0108 gallon (Anh)/phút |
| 5 inch khối/phút | 0.0180 gallon (Anh)/phút |
| 10 inch khối/phút | 0.0360 gallon (Anh)/phút |
| 20 inch khối/phút | 0.0721 gallon (Anh)/phút |
| 50 inch khối/phút | 0.1802 gallon (Anh)/phút |
| 100 inch khối/phút | 0.3605 gallon (Anh)/phút |
| 1000 inch khối/phút | 3.60 gallon (Anh)/phút |
Cách chuyển đổi inch khối/phút sang gallon (Anh)/phút
1 inch khối/phút = 0.003605 gallon (Anh)/phút
1 gallon (Anh)/phút = 277.42 inch khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối/phút sang gallon (Anh)/phút:
15 inch khối/phút = 15 × 0.003605 gallon (Anh)/phút = 0.054070 gallon (Anh)/phút