Chuyển đổi inch khối/phút sang lít/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/phút [in^3/min] sang đơn vị lít/giây [L/s]
inch khối/phút
Định nghĩa: inch khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/phút bằng 2.7311773333333e-7 mét khối/giây.
lít/giây
Định nghĩa: lít/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giây bằng 0.001 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi inch khối/phút sang lít/giây
| inch khối/phút [in^3/min] | lít/giây [L/s] |
|---|---|
| 0.01 inch khối/phút | 0.000003 lít/giây |
| 0.10 inch khối/phút | 0.000027 lít/giây |
| 1 inch khối/phút | 0.000273 lít/giây |
| 2 inch khối/phút | 0.000546 lít/giây |
| 3 inch khối/phút | 0.000819 lít/giây |
| 5 inch khối/phút | 0.001366 lít/giây |
| 10 inch khối/phút | 0.002731 lít/giây |
| 20 inch khối/phút | 0.005462 lít/giây |
| 50 inch khối/phút | 0.0137 lít/giây |
| 100 inch khối/phút | 0.0273 lít/giây |
| 1000 inch khối/phút | 0.2731 lít/giây |
Cách chuyển đổi inch khối/phút sang lít/giây
1 inch khối/phút = 0.000273 lít/giây
1 lít/giây = 3661 inch khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối/phút sang lít/giây:
15 inch khối/phút = 15 × 0.000273 lít/giây = 0.004097 lít/giây