Chuyển đổi inch khối/phút sang feet/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/phút [in^3/min] sang đơn vị feet/giờ [foot/hour]
inch khối/phút
Định nghĩa: inch khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/phút bằng 2.7311773333333e-7 mét khối/giây.
feet/giờ
Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 0.0007865791 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi inch khối/phút sang feet/giờ
| inch khối/phút [in^3/min] | feet/giờ [foot/hour] |
|---|---|
| 0.01 inch khối/phút | 0.000003 feet/giờ |
| 0.10 inch khối/phút | 0.000035 feet/giờ |
| 1 inch khối/phút | 0.000347 feet/giờ |
| 2 inch khối/phút | 0.000694 feet/giờ |
| 3 inch khối/phút | 0.001042 feet/giờ |
| 5 inch khối/phút | 0.001736 feet/giờ |
| 10 inch khối/phút | 0.003472 feet/giờ |
| 20 inch khối/phút | 0.006944 feet/giờ |
| 50 inch khối/phút | 0.0174 feet/giờ |
| 100 inch khối/phút | 0.0347 feet/giờ |
| 1000 inch khối/phút | 0.3472 feet/giờ |
Cách chuyển đổi inch khối/phút sang feet/giờ
1 inch khối/phút = 0.000347 feet/giờ
1 feet/giờ = 2880 inch khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối/phút sang feet/giờ:
15 inch khối/phút = 15 × 0.000347 feet/giờ = 0.005208 feet/giờ