Chuyển đổi inch khối/phút sang feet khối/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/phút [in^3/min] sang đơn vị feet khối/giờ [ft^3/h]
inch khối/phút
Định nghĩa: inch khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/phút bằng 2.7311773333333e-7 mét khối/giây.
feet khối/giờ
Định nghĩa: feet khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giờ bằng 7.86579072e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi inch khối/phút sang feet khối/giờ
| inch khối/phút [in^3/min] | feet khối/giờ [ft^3/h] |
|---|---|
| 0.01 inch khối/phút | 0.000347 feet khối/giờ |
| 0.10 inch khối/phút | 0.003472 feet khối/giờ |
| 1 inch khối/phút | 0.0347 feet khối/giờ |
| 2 inch khối/phút | 0.0694 feet khối/giờ |
| 3 inch khối/phút | 0.1042 feet khối/giờ |
| 5 inch khối/phút | 0.1736 feet khối/giờ |
| 10 inch khối/phút | 0.3472 feet khối/giờ |
| 20 inch khối/phút | 0.6944 feet khối/giờ |
| 50 inch khối/phút | 1.74 feet khối/giờ |
| 100 inch khối/phút | 3.47 feet khối/giờ |
| 1000 inch khối/phút | 34.72 feet khối/giờ |
Cách chuyển đổi inch khối/phút sang feet khối/giờ
1 inch khối/phút = 0.034722 feet khối/giờ
1 feet khối/giờ = 28.80 inch khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối/phút sang feet khối/giờ:
15 inch khối/phút = 15 × 0.034722 feet khối/giờ = 0.520833 feet khối/giờ