Chuyển đổi inch khối/phút sang inch khối/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/phút [in^3/min] sang đơn vị inch khối/giây [in^3/s]
inch khối/phút
Định nghĩa: inch khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/phút bằng 2.7311773333333e-7 mét khối/giây.
inch khối/giây
Định nghĩa: inch khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giây bằng 1.63871e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi inch khối/phút sang inch khối/giây
| inch khối/phút [in^3/min] | inch khối/giây [in^3/s] |
|---|---|
| 0.01 inch khối/phút | 0.000167 inch khối/giây |
| 0.10 inch khối/phút | 0.001667 inch khối/giây |
| 1 inch khối/phút | 0.0167 inch khối/giây |
| 2 inch khối/phút | 0.0333 inch khối/giây |
| 3 inch khối/phút | 0.0500 inch khối/giây |
| 5 inch khối/phút | 0.0833 inch khối/giây |
| 10 inch khối/phút | 0.1667 inch khối/giây |
| 20 inch khối/phút | 0.3333 inch khối/giây |
| 50 inch khối/phút | 0.8333 inch khối/giây |
| 100 inch khối/phút | 1.67 inch khối/giây |
| 1000 inch khối/phút | 16.67 inch khối/giây |
Cách chuyển đổi inch khối/phút sang inch khối/giây
1 inch khối/phút = 0.016667 inch khối/giây
1 inch khối/giây = 60.00 inch khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối/phút sang inch khối/giây:
15 inch khối/phút = 15 × 0.016667 inch khối/giây = 0.249999 inch khối/giây