Chuyển đổi inch khối/phút sang ounce/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/phút [in^3/min] sang đơn vị ounce/phút [oz/min]
inch khối/phút [in^3/min]
ounce/phút [oz/min]

inch khối/phút

Định nghĩa: inch khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/phút bằng 2.7311773333333e-7 mét khối/giây.

ounce/phút

Định nghĩa: ounce/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/phút bằng 4.92892159375e-7 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi inch khối/phút sang ounce/phút

inch khối/phút [in^3/min] ounce/phút [oz/min]
0.01 inch khối/phút 0.005541 ounce/phút
0.10 inch khối/phút 0.0554 ounce/phút
1 inch khối/phút 0.5541 ounce/phút
2 inch khối/phút 1.11 ounce/phút
3 inch khối/phút 1.66 ounce/phút
5 inch khối/phút 2.77 ounce/phút
10 inch khối/phút 5.54 ounce/phút
20 inch khối/phút 11.08 ounce/phút
50 inch khối/phút 27.71 ounce/phút
100 inch khối/phút 55.41 ounce/phút
1000 inch khối/phút 554.11 ounce/phút

Cách chuyển đổi inch khối/phút sang ounce/phút

1 inch khối/phút = 0.554113 ounce/phút

1 ounce/phút = 1.80 inch khối/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 inch khối/phút sang ounce/phút:
15 inch khối/phút = 15 × 0.554113 ounce/phút = 8.31 ounce/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi inch khối/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.