Chuyển đổi inch khối/phút sang feet khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/phút [in^3/min] sang đơn vị feet khối/phút [ft^3/min]
inch khối/phút
Định nghĩa: inch khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/phút bằng 2.7311773333333e-7 mét khối/giây.
feet khối/phút
Định nghĩa: feet khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/phút bằng 0.0004719474 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi inch khối/phút sang feet khối/phút
| inch khối/phút [in^3/min] | feet khối/phút [ft^3/min] |
|---|---|
| 0.01 inch khối/phút | 0.000006 feet khối/phút |
| 0.10 inch khối/phút | 0.000058 feet khối/phút |
| 1 inch khối/phút | 0.000579 feet khối/phút |
| 2 inch khối/phút | 0.001157 feet khối/phút |
| 3 inch khối/phút | 0.001736 feet khối/phút |
| 5 inch khối/phút | 0.002894 feet khối/phút |
| 10 inch khối/phút | 0.005787 feet khối/phút |
| 20 inch khối/phút | 0.0116 feet khối/phút |
| 50 inch khối/phút | 0.0289 feet khối/phút |
| 100 inch khối/phút | 0.0579 feet khối/phút |
| 1000 inch khối/phút | 0.5787 feet khối/phút |
Cách chuyển đổi inch khối/phút sang feet khối/phút
1 inch khối/phút = 0.000579 feet khối/phút
1 feet khối/phút = 1728 inch khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối/phút sang feet khối/phút:
15 inch khối/phút = 15 × 0.000579 feet khối/phút = 0.008681 feet khối/phút