Chuyển đổi inch khối/phút sang gallon (Anh)/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/phút [in^3/min] sang đơn vị gallon (Anh)/ngày [gal (UK)/d]
inch khối/phút
Định nghĩa: inch khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/phút bằng 2.7311773333333e-7 mét khối/giây.
gallon (Anh)/ngày
Định nghĩa: gallon (Anh)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/ngày bằng 5.2616782407407e-8 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi inch khối/phút sang gallon (Anh)/ngày
| inch khối/phút [in^3/min] | gallon (Anh)/ngày [gal (UK)/d] |
|---|---|
| 0.01 inch khối/phút | 0.0519 gallon (Anh)/ngày |
| 0.10 inch khối/phút | 0.5191 gallon (Anh)/ngày |
| 1 inch khối/phút | 5.19 gallon (Anh)/ngày |
| 2 inch khối/phút | 10.38 gallon (Anh)/ngày |
| 3 inch khối/phút | 15.57 gallon (Anh)/ngày |
| 5 inch khối/phút | 25.95 gallon (Anh)/ngày |
| 10 inch khối/phút | 51.91 gallon (Anh)/ngày |
| 20 inch khối/phút | 103.81 gallon (Anh)/ngày |
| 50 inch khối/phút | 259.53 gallon (Anh)/ngày |
| 100 inch khối/phút | 519.07 gallon (Anh)/ngày |
| 1000 inch khối/phút | 5191 gallon (Anh)/ngày |
Cách chuyển đổi inch khối/phút sang gallon (Anh)/ngày
1 inch khối/phút = 5.19 gallon (Anh)/ngày
1 gallon (Anh)/ngày = 0.192652 inch khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối/phút sang gallon (Anh)/ngày:
15 inch khối/phút = 15 × 5.19 gallon (Anh)/ngày = 77.86 gallon (Anh)/ngày