Chuyển đổi inch khối/phút sang ounce/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/phút [in^3/min] sang đơn vị ounce/giây [oz/s]
inch khối/phút [in^3/min]
ounce/giây [oz/s]

inch khối/phút

Định nghĩa: inch khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/phút bằng 2.7311773333333e-7 mét khối/giây.

ounce/giây

Định nghĩa: ounce/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giây bằng 2.95735e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi inch khối/phút sang ounce/giây

inch khối/phút [in^3/min] ounce/giây [oz/s]
0.01 inch khối/phút 0.000092 ounce/giây
0.10 inch khối/phút 0.000924 ounce/giây
1 inch khối/phút 0.009235 ounce/giây
2 inch khối/phút 0.0185 ounce/giây
3 inch khối/phút 0.0277 ounce/giây
5 inch khối/phút 0.0462 ounce/giây
10 inch khối/phút 0.0924 ounce/giây
20 inch khối/phút 0.1847 ounce/giây
50 inch khối/phút 0.4618 ounce/giây
100 inch khối/phút 0.9235 ounce/giây
1000 inch khối/phút 9.24 ounce/giây

Cách chuyển đổi inch khối/phút sang ounce/giây

1 inch khối/phút = 0.009235 ounce/giây

1 ounce/giây = 108.28 inch khối/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 inch khối/phút sang ounce/giây:
15 inch khối/phút = 15 × 0.009235 ounce/giây = 0.138528 ounce/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi inch khối/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.