Chuyển đổi inch khối/phút sang centimét khối/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/phút [in^3/min] sang đơn vị centimét khối/ngày [cubic centimeter/day]
inch khối/phút
Định nghĩa: inch khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/phút bằng 2.7311773333333e-7 mét khối/giây.
centimét khối/ngày
Định nghĩa: centimét khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối/ngày bằng 1.1574074074074e-11 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi inch khối/phút sang centimét khối/ngày
| inch khối/phút [in^3/min] | centimét khối/ngày [cubic centimeter/day] |
|---|---|
| 0.01 inch khối/phút | 235.97 centimét khối/ngày |
| 0.10 inch khối/phút | 2360 centimét khối/ngày |
| 1 inch khối/phút | 23597 centimét khối/ngày |
| 2 inch khối/phút | 47195 centimét khối/ngày |
| 3 inch khối/phút | 70792 centimét khối/ngày |
| 5 inch khối/phút | 117987 centimét khối/ngày |
| 10 inch khối/phút | 235974 centimét khối/ngày |
| 20 inch khối/phút | 471947 centimét khối/ngày |
| 50 inch khối/phút | 1179869 centimét khối/ngày |
| 100 inch khối/phút | 2359737 centimét khối/ngày |
| 1000 inch khối/phút | 23597372 centimét khối/ngày |
Cách chuyển đổi inch khối/phút sang centimét khối/ngày
1 inch khối/phút = 23597 centimét khối/ngày
1 centimét khối/ngày = 0.000042 inch khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối/phút sang centimét khối/ngày:
15 inch khối/phút = 15 × 23597 centimét khối/ngày = 353961 centimét khối/ngày