Chuyển đổi inch khối/phút sang thùng (Mỹ)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/phút [in^3/min] sang đơn vị thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute]
inch khối/phút
Định nghĩa: inch khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/phút bằng 2.7311773333333e-7 mét khối/giây.
thùng (Mỹ)/phút
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/phút bằng 0.0026497882 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi inch khối/phút sang thùng (Mỹ)/phút
| inch khối/phút [in^3/min] | thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute] |
|---|---|
| 0.01 inch khối/phút | 0.000001 thùng (Mỹ)/phút |
| 0.10 inch khối/phút | 0.000010 thùng (Mỹ)/phút |
| 1 inch khối/phút | 0.000103 thùng (Mỹ)/phút |
| 2 inch khối/phút | 0.000206 thùng (Mỹ)/phút |
| 3 inch khối/phút | 0.000309 thùng (Mỹ)/phút |
| 5 inch khối/phút | 0.000515 thùng (Mỹ)/phút |
| 10 inch khối/phút | 0.001031 thùng (Mỹ)/phút |
| 20 inch khối/phút | 0.002061 thùng (Mỹ)/phút |
| 50 inch khối/phút | 0.005154 thùng (Mỹ)/phút |
| 100 inch khối/phút | 0.0103 thùng (Mỹ)/phút |
| 1000 inch khối/phút | 0.1031 thùng (Mỹ)/phút |
Cách chuyển đổi inch khối/phút sang thùng (Mỹ)/phút
1 inch khối/phút = 0.000103 thùng (Mỹ)/phút
1 thùng (Mỹ)/phút = 9702 inch khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối/phút sang thùng (Mỹ)/phút:
15 inch khối/phút = 15 × 0.000103 thùng (Mỹ)/phút = 0.001546 thùng (Mỹ)/phút