Chuyển đổi inch khối/phút sang ounce/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/phút [in^3/min] sang đơn vị ounce/giờ [oz/h]
inch khối/phút
Định nghĩa: inch khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/phút bằng 2.7311773333333e-7 mét khối/giây.
ounce/giờ
Định nghĩa: ounce/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giờ bằng 8.2148693229167e-9 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi inch khối/phút sang ounce/giờ
| inch khối/phút [in^3/min] | ounce/giờ [oz/h] |
|---|---|
| 0.01 inch khối/phút | 0.3325 ounce/giờ |
| 0.10 inch khối/phút | 3.32 ounce/giờ |
| 1 inch khối/phút | 33.25 ounce/giờ |
| 2 inch khối/phút | 66.49 ounce/giờ |
| 3 inch khối/phút | 99.74 ounce/giờ |
| 5 inch khối/phút | 166.23 ounce/giờ |
| 10 inch khối/phút | 332.47 ounce/giờ |
| 20 inch khối/phút | 664.94 ounce/giờ |
| 50 inch khối/phút | 1662 ounce/giờ |
| 100 inch khối/phút | 3325 ounce/giờ |
| 1000 inch khối/phút | 33247 ounce/giờ |
Cách chuyển đổi inch khối/phút sang ounce/giờ
1 inch khối/phút = 33.25 ounce/giờ
1 ounce/giờ = 0.030078 inch khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối/phút sang ounce/giờ:
15 inch khối/phút = 15 × 33.25 ounce/giờ = 498.70 ounce/giờ