Chuyển đổi inch khối/phút sang mét khối/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/phút [in^3/min] sang đơn vị mét khối/giờ [m^3/h]
inch khối/phút
Định nghĩa: inch khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/phút bằng 2.7311773333333e-7 mét khối/giây.
mét khối/giờ
Định nghĩa: mét khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/giờ bằng 0.0002777778 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi inch khối/phút sang mét khối/giờ
| inch khối/phút [in^3/min] | mét khối/giờ [m^3/h] |
|---|---|
| 0.01 inch khối/phút | 0.000010 mét khối/giờ |
| 0.10 inch khối/phút | 0.000098 mét khối/giờ |
| 1 inch khối/phút | 0.000983 mét khối/giờ |
| 2 inch khối/phút | 0.001966 mét khối/giờ |
| 3 inch khối/phút | 0.002950 mét khối/giờ |
| 5 inch khối/phút | 0.004916 mét khối/giờ |
| 10 inch khối/phút | 0.009832 mét khối/giờ |
| 20 inch khối/phút | 0.0197 mét khối/giờ |
| 50 inch khối/phút | 0.0492 mét khối/giờ |
| 100 inch khối/phút | 0.0983 mét khối/giờ |
| 1000 inch khối/phút | 0.9832 mét khối/giờ |
Cách chuyển đổi inch khối/phút sang mét khối/giờ
1 inch khối/phút = 0.000983 mét khối/giờ
1 mét khối/giờ = 1017 inch khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối/phút sang mét khối/giờ:
15 inch khối/phút = 15 × 0.000983 mét khối/giờ = 0.014748 mét khối/giờ