Chuyển đổi inch khối/phút sang mililít/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/phút [in^3/min] sang đơn vị mililít/giờ [mL/h]
inch khối/phút
Định nghĩa: inch khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/phút bằng 2.7311773333333e-7 mét khối/giây.
mililít/giờ
Định nghĩa: mililít/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mililít/giờ bằng 2.7777777777778e-10 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi inch khối/phút sang mililít/giờ
| inch khối/phút [in^3/min] | mililít/giờ [mL/h] |
|---|---|
| 0.01 inch khối/phút | 9.83 mililít/giờ |
| 0.10 inch khối/phút | 98.32 mililít/giờ |
| 1 inch khối/phút | 983.22 mililít/giờ |
| 2 inch khối/phút | 1966 mililít/giờ |
| 3 inch khối/phút | 2950 mililít/giờ |
| 5 inch khối/phút | 4916 mililít/giờ |
| 10 inch khối/phút | 9832 mililít/giờ |
| 20 inch khối/phút | 19664 mililít/giờ |
| 50 inch khối/phút | 49161 mililít/giờ |
| 100 inch khối/phút | 98322 mililít/giờ |
| 1000 inch khối/phút | 983224 mililít/giờ |
Cách chuyển đổi inch khối/phút sang mililít/giờ
1 inch khối/phút = 983.22 mililít/giờ
1 mililít/giờ = 0.001017 inch khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối/phút sang mililít/giờ:
15 inch khối/phút = 15 × 983.22 mililít/giờ = 14748 mililít/giờ