Chuyển đổi inch khối/phút sang ounce (Anh)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/phút [in^3/min] sang đơn vị ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h]
inch khối/phút
Định nghĩa: inch khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/phút bằng 2.7311773333333e-7 mét khối/giây.
ounce (Anh)/giờ
Định nghĩa: ounce (Anh)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giờ bằng 7.8925178504774e-9 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi inch khối/phút sang ounce (Anh)/giờ
| inch khối/phút [in^3/min] | ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h] |
|---|---|
| 0.01 inch khối/phút | 0.3460 ounce (Anh)/giờ |
| 0.10 inch khối/phút | 3.46 ounce (Anh)/giờ |
| 1 inch khối/phút | 34.60 ounce (Anh)/giờ |
| 2 inch khối/phút | 69.21 ounce (Anh)/giờ |
| 3 inch khối/phút | 103.81 ounce (Anh)/giờ |
| 5 inch khối/phút | 173.02 ounce (Anh)/giờ |
| 10 inch khối/phút | 346.05 ounce (Anh)/giờ |
| 20 inch khối/phút | 692.09 ounce (Anh)/giờ |
| 50 inch khối/phút | 1730 ounce (Anh)/giờ |
| 100 inch khối/phút | 3460 ounce (Anh)/giờ |
| 1000 inch khối/phút | 34605 ounce (Anh)/giờ |
Cách chuyển đổi inch khối/phút sang ounce (Anh)/giờ
1 inch khối/phút = 34.60 ounce (Anh)/giờ
1 ounce (Anh)/giờ = 0.028898 inch khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối/phút sang ounce (Anh)/giờ:
15 inch khối/phút = 15 × 34.60 ounce (Anh)/giờ = 519.07 ounce (Anh)/giờ