Chuyển đổi inch khối/phút sang gallon (Mỹ)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/phút [in^3/min] sang đơn vị gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]
inch khối/phút
Định nghĩa: inch khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/phút bằng 2.7311773333333e-7 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/phút
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi inch khối/phút sang gallon (Mỹ)/phút
| inch khối/phút [in^3/min] | gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] |
|---|---|
| 0.01 inch khối/phút | 0.000043 gallon (Mỹ)/phút |
| 0.10 inch khối/phút | 0.000433 gallon (Mỹ)/phút |
| 1 inch khối/phút | 0.004329 gallon (Mỹ)/phút |
| 2 inch khối/phút | 0.008658 gallon (Mỹ)/phút |
| 3 inch khối/phút | 0.0130 gallon (Mỹ)/phút |
| 5 inch khối/phút | 0.0216 gallon (Mỹ)/phút |
| 10 inch khối/phút | 0.0433 gallon (Mỹ)/phút |
| 20 inch khối/phút | 0.0866 gallon (Mỹ)/phút |
| 50 inch khối/phút | 0.2165 gallon (Mỹ)/phút |
| 100 inch khối/phút | 0.4329 gallon (Mỹ)/phút |
| 1000 inch khối/phút | 4.33 gallon (Mỹ)/phút |
Cách chuyển đổi inch khối/phút sang gallon (Mỹ)/phút
1 inch khối/phút = 0.004329 gallon (Mỹ)/phút
1 gallon (Mỹ)/phút = 231.00 inch khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối/phút sang gallon (Mỹ)/phút:
15 inch khối/phút = 15 × 0.004329 gallon (Mỹ)/phút = 0.064935 gallon (Mỹ)/phút