Chuyển đổi inch khối/phút sang inch khối/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/phút [in^3/min] sang đơn vị inch khối/giờ [in^3/h]
inch khối/phút
Định nghĩa: inch khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/phút bằng 2.7311773333333e-7 mét khối/giây.
inch khối/giờ
Định nghĩa: inch khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giờ bằng 4.5519622224454e-9 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi inch khối/phút sang inch khối/giờ
| inch khối/phút [in^3/min] | inch khối/giờ [in^3/h] |
|---|---|
| 0.01 inch khối/phút | 0.6000 inch khối/giờ |
| 0.10 inch khối/phút | 6.00 inch khối/giờ |
| 1 inch khối/phút | 60.00 inch khối/giờ |
| 2 inch khối/phút | 120.00 inch khối/giờ |
| 3 inch khối/phút | 180.00 inch khối/giờ |
| 5 inch khối/phút | 300.00 inch khối/giờ |
| 10 inch khối/phút | 600.00 inch khối/giờ |
| 20 inch khối/phút | 1200 inch khối/giờ |
| 50 inch khối/phút | 3000 inch khối/giờ |
| 100 inch khối/phút | 6000 inch khối/giờ |
| 1000 inch khối/phút | 60000 inch khối/giờ |
Cách chuyển đổi inch khối/phút sang inch khối/giờ
1 inch khối/phút = 60.00 inch khối/giờ
1 inch khối/giờ = 0.016667 inch khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối/phút sang inch khối/giờ:
15 inch khối/phút = 15 × 60.00 inch khối/giờ = 900.00 inch khối/giờ