Chuyển đổi inch khối/phút sang thùng (Mỹ)/ngày

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/phút [in^3/min] sang đơn vị thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d]
inch khối/phút [in^3/min]
thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d]

inch khối/phút

Định nghĩa: inch khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/phút bằng 2.7311773333333e-7 mét khối/giây.

thùng (Mỹ)/ngày

Định nghĩa: thùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/ngày bằng 1.8401307283333e-6 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi inch khối/phút sang thùng (Mỹ)/ngày

inch khối/phút [in^3/min] thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d]
0.01 inch khối/phút 0.001484 thùng (Mỹ)/ngày
0.10 inch khối/phút 0.0148 thùng (Mỹ)/ngày
1 inch khối/phút 0.1484 thùng (Mỹ)/ngày
2 inch khối/phút 0.2968 thùng (Mỹ)/ngày
3 inch khối/phút 0.4453 thùng (Mỹ)/ngày
5 inch khối/phút 0.7421 thùng (Mỹ)/ngày
10 inch khối/phút 1.48 thùng (Mỹ)/ngày
20 inch khối/phút 2.97 thùng (Mỹ)/ngày
50 inch khối/phút 7.42 thùng (Mỹ)/ngày
100 inch khối/phút 14.84 thùng (Mỹ)/ngày
1000 inch khối/phút 148.42 thùng (Mỹ)/ngày

Cách chuyển đổi inch khối/phút sang thùng (Mỹ)/ngày

1 inch khối/phút = 0.148423 thùng (Mỹ)/ngày

1 thùng (Mỹ)/ngày = 6.74 inch khối/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 inch khối/phút sang thùng (Mỹ)/ngày:
15 inch khối/phút = 15 × 0.148423 thùng (Mỹ)/ngày = 2.23 thùng (Mỹ)/ngày

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi inch khối/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.