Chuyển đổi inch khối/phút sang lít/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/phút [in^3/min] sang đơn vị lít/ngày [L/d]
inch khối/phút
Định nghĩa: inch khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/phút bằng 2.7311773333333e-7 mét khối/giây.
lít/ngày
Định nghĩa: lít/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/ngày bằng 1.1574074074074e-8 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi inch khối/phút sang lít/ngày
| inch khối/phút [in^3/min] | lít/ngày [L/d] |
|---|---|
| 0.01 inch khối/phút | 0.2360 lít/ngày |
| 0.10 inch khối/phút | 2.36 lít/ngày |
| 1 inch khối/phút | 23.60 lít/ngày |
| 2 inch khối/phút | 47.19 lít/ngày |
| 3 inch khối/phút | 70.79 lít/ngày |
| 5 inch khối/phút | 117.99 lít/ngày |
| 10 inch khối/phút | 235.97 lít/ngày |
| 20 inch khối/phút | 471.95 lít/ngày |
| 50 inch khối/phút | 1180 lít/ngày |
| 100 inch khối/phút | 2360 lít/ngày |
| 1000 inch khối/phút | 23597 lít/ngày |
Cách chuyển đổi inch khối/phút sang lít/ngày
1 inch khối/phút = 23.60 lít/ngày
1 lít/ngày = 0.042378 inch khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối/phút sang lít/ngày:
15 inch khối/phút = 15 × 23.60 lít/ngày = 353.96 lít/ngày