Chuyển đổi inch khối/phút sang acre-feet/năm
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/phút [in^3/min] sang đơn vị acre-feet/năm [ac*ft/y]
inch khối/phút
Định nghĩa:
acre-feet/năm
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi inch khối/phút sang acre-feet/năm
| inch khối/phút [in^3/min] | acre-feet/năm [ac*ft/y] |
|---|---|
| 0.01 in^3/min | 0.000070 ac*ft/y |
| 0.10 in^3/min | 0.000698 ac*ft/y |
| 1 in^3/min | 0.006983 ac*ft/y |
| 2 in^3/min | 0.0140 ac*ft/y |
| 3 in^3/min | 0.0209 ac*ft/y |
| 5 in^3/min | 0.0349 ac*ft/y |
| 10 in^3/min | 0.0698 ac*ft/y |
| 20 in^3/min | 0.1397 ac*ft/y |
| 50 in^3/min | 0.3491 ac*ft/y |
| 100 in^3/min | 0.6983 ac*ft/y |
| 1000 in^3/min | 6.98 ac*ft/y |
Cách chuyển đổi inch khối/phút sang acre-feet/năm
1 in^3/min = 0.006983 ac*ft/y
1 ac*ft/y = 143.21 in^3/min
Ví dụ
Convert 15 in^3/min to ac*ft/y:
15 in^3/min = 15 × 0.006983 ac*ft/y = 0.104740 ac*ft/y