Chuyển đổi inch khối/phút sang acre-feet/năm
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/phút [in^3/min] sang đơn vị acre-feet/năm [ac*ft/y]
inch khối/phút
Định nghĩa: inch khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/phút bằng 2.7311773333333e-7 mét khối/giây.
acre-feet/năm
Định nghĩa: acre-feet/năm là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/năm bằng 3.91136e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi inch khối/phút sang acre-feet/năm
| inch khối/phút [in^3/min] | acre-feet/năm [ac*ft/y] |
|---|---|
| 0.01 inch khối/phút | 0.000070 acre-feet/năm |
| 0.10 inch khối/phút | 0.000698 acre-feet/năm |
| 1 inch khối/phút | 0.006983 acre-feet/năm |
| 2 inch khối/phút | 0.0140 acre-feet/năm |
| 3 inch khối/phút | 0.0209 acre-feet/năm |
| 5 inch khối/phút | 0.0349 acre-feet/năm |
| 10 inch khối/phút | 0.0698 acre-feet/năm |
| 20 inch khối/phút | 0.1397 acre-feet/năm |
| 50 inch khối/phút | 0.3491 acre-feet/năm |
| 100 inch khối/phút | 0.6983 acre-feet/năm |
| 1000 inch khối/phút | 6.98 acre-feet/năm |
Cách chuyển đổi inch khối/phút sang acre-feet/năm
1 inch khối/phút = 0.006983 acre-feet/năm
1 acre-feet/năm = 143.21 inch khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối/phút sang acre-feet/năm:
15 inch khối/phút = 15 × 0.006983 acre-feet/năm = 0.104740 acre-feet/năm