Chuyển đổi inch khối/phút sang gallon (Anh)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/phút [in^3/min] sang đơn vị gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second]
inch khối/phút
Định nghĩa: inch khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/phút bằng 2.7311773333333e-7 mét khối/giây.
gallon (Anh)/giây
Định nghĩa: gallon (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/giây bằng 0.00454609 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi inch khối/phút sang gallon (Anh)/giây
| inch khối/phút [in^3/min] | gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second] |
|---|---|
| 0.01 inch khối/phút | 0.000001 gallon (Anh)/giây |
| 0.10 inch khối/phút | 0.000006 gallon (Anh)/giây |
| 1 inch khối/phút | 0.000060 gallon (Anh)/giây |
| 2 inch khối/phút | 0.000120 gallon (Anh)/giây |
| 3 inch khối/phút | 0.000180 gallon (Anh)/giây |
| 5 inch khối/phút | 0.000300 gallon (Anh)/giây |
| 10 inch khối/phút | 0.000601 gallon (Anh)/giây |
| 20 inch khối/phút | 0.001202 gallon (Anh)/giây |
| 50 inch khối/phút | 0.003004 gallon (Anh)/giây |
| 100 inch khối/phút | 0.006008 gallon (Anh)/giây |
| 1000 inch khối/phút | 0.0601 gallon (Anh)/giây |
Cách chuyển đổi inch khối/phút sang gallon (Anh)/giây
1 inch khối/phút = 0.000060 gallon (Anh)/giây
1 gallon (Anh)/giây = 16645 inch khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối/phút sang gallon (Anh)/giây:
15 inch khối/phút = 15 × 0.000060 gallon (Anh)/giây = 0.000901 gallon (Anh)/giây