Chuyển đổi inch khối/phút sang acre-feet/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/phút [in^3/min] sang đơn vị acre-feet/giờ [ac*ft/h]
inch khối/phút
Định nghĩa: inch khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/phút bằng 2.7311773333333e-7 mét khối/giây.
acre-feet/giờ
Định nghĩa: acre-feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/giờ bằng 0.3426352143 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi inch khối/phút sang acre-feet/giờ
| inch khối/phút [in^3/min] | acre-feet/giờ [ac*ft/h] |
|---|---|
| 0.01 inch khối/phút | 0.000000 acre-feet/giờ |
| 0.10 inch khối/phút | 0.000000 acre-feet/giờ |
| 1 inch khối/phút | 0.000001 acre-feet/giờ |
| 2 inch khối/phút | 0.000002 acre-feet/giờ |
| 3 inch khối/phút | 0.000002 acre-feet/giờ |
| 5 inch khối/phút | 0.000004 acre-feet/giờ |
| 10 inch khối/phút | 0.000008 acre-feet/giờ |
| 20 inch khối/phút | 0.000016 acre-feet/giờ |
| 50 inch khối/phút | 0.000040 acre-feet/giờ |
| 100 inch khối/phút | 0.000080 acre-feet/giờ |
| 1000 inch khối/phút | 0.000797 acre-feet/giờ |
Cách chuyển đổi inch khối/phút sang acre-feet/giờ
1 inch khối/phút = 0.000001 acre-feet/giờ
1 acre-feet/giờ = 1254533 inch khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối/phút sang acre-feet/giờ:
15 inch khối/phút = 15 × 0.000001 acre-feet/giờ = 0.000012 acre-feet/giờ