Chuyển đổi inch khối/phút sang ounce (Anh)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/phút [in^3/min] sang đơn vị ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]
inch khối/phút
Định nghĩa: inch khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/phút bằng 2.7311773333333e-7 mét khối/giây.
ounce (Anh)/phút
Định nghĩa: ounce (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/phút bằng 4.7355107102865e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi inch khối/phút sang ounce (Anh)/phút
| inch khối/phút [in^3/min] | ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] |
|---|---|
| 0.01 inch khối/phút | 0.005767 ounce (Anh)/phút |
| 0.10 inch khối/phút | 0.0577 ounce (Anh)/phút |
| 1 inch khối/phút | 0.5767 ounce (Anh)/phút |
| 2 inch khối/phút | 1.15 ounce (Anh)/phút |
| 3 inch khối/phút | 1.73 ounce (Anh)/phút |
| 5 inch khối/phút | 2.88 ounce (Anh)/phút |
| 10 inch khối/phút | 5.77 ounce (Anh)/phút |
| 20 inch khối/phút | 11.53 ounce (Anh)/phút |
| 50 inch khối/phút | 28.84 ounce (Anh)/phút |
| 100 inch khối/phút | 57.67 ounce (Anh)/phút |
| 1000 inch khối/phút | 576.74 ounce (Anh)/phút |
Cách chuyển đổi inch khối/phút sang ounce (Anh)/phút
1 inch khối/phút = 0.576744 ounce (Anh)/phút
1 ounce (Anh)/phút = 1.73 inch khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối/phút sang ounce (Anh)/phút:
15 inch khối/phút = 15 × 0.576744 ounce (Anh)/phút = 8.65 ounce (Anh)/phút