Chuyển đổi inch khối/phút sang gallon (Mỹ)/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/phút [in^3/min] sang đơn vị gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d]
inch khối/phút
Định nghĩa: inch khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/phút bằng 2.7311773333333e-7 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/ngày bằng 4.3812636388889e-8 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi inch khối/phút sang gallon (Mỹ)/ngày
| inch khối/phút [in^3/min] | gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] |
|---|---|
| 0.01 inch khối/phút | 0.0623 gallon (Mỹ)/ngày |
| 0.10 inch khối/phút | 0.6234 gallon (Mỹ)/ngày |
| 1 inch khối/phút | 6.23 gallon (Mỹ)/ngày |
| 2 inch khối/phút | 12.47 gallon (Mỹ)/ngày |
| 3 inch khối/phút | 18.70 gallon (Mỹ)/ngày |
| 5 inch khối/phút | 31.17 gallon (Mỹ)/ngày |
| 10 inch khối/phút | 62.34 gallon (Mỹ)/ngày |
| 20 inch khối/phút | 124.68 gallon (Mỹ)/ngày |
| 50 inch khối/phút | 311.69 gallon (Mỹ)/ngày |
| 100 inch khối/phút | 623.38 gallon (Mỹ)/ngày |
| 1000 inch khối/phút | 6234 gallon (Mỹ)/ngày |
Cách chuyển đổi inch khối/phút sang gallon (Mỹ)/ngày
1 inch khối/phút = 6.23 gallon (Mỹ)/ngày
1 gallon (Mỹ)/ngày = 0.160417 inch khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối/phút sang gallon (Mỹ)/ngày:
15 inch khối/phút = 15 × 6.23 gallon (Mỹ)/ngày = 93.51 gallon (Mỹ)/ngày