Chuyển đổi inch khối/phút sang gallon (Mỹ)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/phút [in^3/min] sang đơn vị gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h]
inch khối/phút
Định nghĩa: inch khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/phút bằng 2.7311773333333e-7 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/giờ
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giờ bằng 1.0515032733333e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi inch khối/phút sang gallon (Mỹ)/giờ
| inch khối/phút [in^3/min] | gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] |
|---|---|
| 0.01 inch khối/phút | 0.002597 gallon (Mỹ)/giờ |
| 0.10 inch khối/phút | 0.0260 gallon (Mỹ)/giờ |
| 1 inch khối/phút | 0.2597 gallon (Mỹ)/giờ |
| 2 inch khối/phút | 0.5195 gallon (Mỹ)/giờ |
| 3 inch khối/phút | 0.7792 gallon (Mỹ)/giờ |
| 5 inch khối/phút | 1.30 gallon (Mỹ)/giờ |
| 10 inch khối/phút | 2.60 gallon (Mỹ)/giờ |
| 20 inch khối/phút | 5.19 gallon (Mỹ)/giờ |
| 50 inch khối/phút | 12.99 gallon (Mỹ)/giờ |
| 100 inch khối/phút | 25.97 gallon (Mỹ)/giờ |
| 1000 inch khối/phút | 259.74 gallon (Mỹ)/giờ |
Cách chuyển đổi inch khối/phút sang gallon (Mỹ)/giờ
1 inch khối/phút = 0.259740 gallon (Mỹ)/giờ
1 gallon (Mỹ)/giờ = 3.85 inch khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối/phút sang gallon (Mỹ)/giờ:
15 inch khối/phút = 15 × 0.259740 gallon (Mỹ)/giờ = 3.90 gallon (Mỹ)/giờ