Chuyển đổi inch khối/phút sang gallon (Mỹ)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/phút [in^3/min] sang đơn vị gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second]
inch khối/phút
Định nghĩa: inch khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/phút bằng 2.7311773333333e-7 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/giây
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giây bằng 0.0037854118 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi inch khối/phút sang gallon (Mỹ)/giây
| inch khối/phút [in^3/min] | gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] |
|---|---|
| 0.01 inch khối/phút | 0.000001 gallon (Mỹ)/giây |
| 0.10 inch khối/phút | 0.000007 gallon (Mỹ)/giây |
| 1 inch khối/phút | 0.000072 gallon (Mỹ)/giây |
| 2 inch khối/phút | 0.000144 gallon (Mỹ)/giây |
| 3 inch khối/phút | 0.000216 gallon (Mỹ)/giây |
| 5 inch khối/phút | 0.000361 gallon (Mỹ)/giây |
| 10 inch khối/phút | 0.000722 gallon (Mỹ)/giây |
| 20 inch khối/phút | 0.001443 gallon (Mỹ)/giây |
| 50 inch khối/phút | 0.003608 gallon (Mỹ)/giây |
| 100 inch khối/phút | 0.007215 gallon (Mỹ)/giây |
| 1000 inch khối/phút | 0.0722 gallon (Mỹ)/giây |
Cách chuyển đổi inch khối/phút sang gallon (Mỹ)/giây
1 inch khối/phút = 0.000072 gallon (Mỹ)/giây
1 gallon (Mỹ)/giây = 13860 inch khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối/phút sang gallon (Mỹ)/giây:
15 inch khối/phút = 15 × 0.000072 gallon (Mỹ)/giây = 0.001082 gallon (Mỹ)/giây