Chuyển đổi inch khối/phút sang mét khối/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/phút [in^3/min] sang đơn vị mét khối/ngày [m^3/d]
inch khối/phút
Định nghĩa: inch khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/phút bằng 2.7311773333333e-7 mét khối/giây.
mét khối/ngày
Định nghĩa: mét khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/ngày bằng 1.15741e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi inch khối/phút sang mét khối/ngày
| inch khối/phút [in^3/min] | mét khối/ngày [m^3/d] |
|---|---|
| 0.01 inch khối/phút | 0.000236 mét khối/ngày |
| 0.10 inch khối/phút | 0.002360 mét khối/ngày |
| 1 inch khối/phút | 0.0236 mét khối/ngày |
| 2 inch khối/phút | 0.0472 mét khối/ngày |
| 3 inch khối/phút | 0.0708 mét khối/ngày |
| 5 inch khối/phút | 0.1180 mét khối/ngày |
| 10 inch khối/phút | 0.2360 mét khối/ngày |
| 20 inch khối/phút | 0.4719 mét khối/ngày |
| 50 inch khối/phút | 1.18 mét khối/ngày |
| 100 inch khối/phút | 2.36 mét khối/ngày |
| 1000 inch khối/phút | 23.60 mét khối/ngày |
Cách chuyển đổi inch khối/phút sang mét khối/ngày
1 inch khối/phút = 0.023597 mét khối/ngày
1 mét khối/ngày = 42.38 inch khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối/phút sang mét khối/ngày:
15 inch khối/phút = 15 × 0.023597 mét khối/ngày = 0.353960 mét khối/ngày