Chuyển đổi inch khối/phút sang yard khối/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/phút [in^3/min] sang đơn vị yard khối/giờ [yd^3/h]
inch khối/phút
Định nghĩa: inch khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/phút bằng 2.7311773333333e-7 mét khối/giây.
yard khối/giờ
Định nghĩa: yard khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giờ bằng 0.0002123763 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi inch khối/phút sang yard khối/giờ
| inch khối/phút [in^3/min] | yard khối/giờ [yd^3/h] |
|---|---|
| 0.01 inch khối/phút | 0.000013 yard khối/giờ |
| 0.10 inch khối/phút | 0.000129 yard khối/giờ |
| 1 inch khối/phút | 0.001286 yard khối/giờ |
| 2 inch khối/phút | 0.002572 yard khối/giờ |
| 3 inch khối/phút | 0.003858 yard khối/giờ |
| 5 inch khối/phút | 0.006430 yard khối/giờ |
| 10 inch khối/phút | 0.0129 yard khối/giờ |
| 20 inch khối/phút | 0.0257 yard khối/giờ |
| 50 inch khối/phút | 0.0643 yard khối/giờ |
| 100 inch khối/phút | 0.1286 yard khối/giờ |
| 1000 inch khối/phút | 1.29 yard khối/giờ |
Cách chuyển đổi inch khối/phút sang yard khối/giờ
1 inch khối/phút = 0.001286 yard khối/giờ
1 yard khối/giờ = 777.60 inch khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối/phút sang yard khối/giờ:
15 inch khối/phút = 15 × 0.001286 yard khối/giờ = 0.019290 yard khối/giờ