Chuyển đổi inch khối/phút sang mét khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/phút [in^3/min] sang đơn vị mét khối/phút [cubic meter/minute]
inch khối/phút
Định nghĩa: inch khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/phút bằng 2.7311773333333e-7 mét khối/giây.
mét khối/phút
Định nghĩa: mét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/phút bằng 0.0166666667 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi inch khối/phút sang mét khối/phút
| inch khối/phút [in^3/min] | mét khối/phút [cubic meter/minute] |
|---|---|
| 0.01 inch khối/phút | 0.000000 mét khối/phút |
| 0.10 inch khối/phút | 0.000002 mét khối/phút |
| 1 inch khối/phút | 0.000016 mét khối/phút |
| 2 inch khối/phút | 0.000033 mét khối/phút |
| 3 inch khối/phút | 0.000049 mét khối/phút |
| 5 inch khối/phút | 0.000082 mét khối/phút |
| 10 inch khối/phút | 0.000164 mét khối/phút |
| 20 inch khối/phút | 0.000328 mét khối/phút |
| 50 inch khối/phút | 0.000819 mét khối/phút |
| 100 inch khối/phút | 0.001639 mét khối/phút |
| 1000 inch khối/phút | 0.0164 mét khối/phút |
Cách chuyển đổi inch khối/phút sang mét khối/phút
1 inch khối/phút = 0.000016 mét khối/phút
1 mét khối/phút = 61024 inch khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối/phút sang mét khối/phút:
15 inch khối/phút = 15 × 0.000016 mét khối/phút = 0.000246 mét khối/phút