Chuyển đổi inch khối/phút sang thùng (Mỹ)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối/phút [in^3/min] sang đơn vị thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h]
inch khối/phút
Định nghĩa: inch khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/phút bằng 2.7311773333333e-7 mét khối/giây.
thùng (Mỹ)/giờ
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giờ bằng 4.41631e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi inch khối/phút sang thùng (Mỹ)/giờ
| inch khối/phút [in^3/min] | thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h] |
|---|---|
| 0.01 inch khối/phút | 0.000062 thùng (Mỹ)/giờ |
| 0.10 inch khối/phút | 0.000618 thùng (Mỹ)/giờ |
| 1 inch khối/phút | 0.006184 thùng (Mỹ)/giờ |
| 2 inch khối/phút | 0.0124 thùng (Mỹ)/giờ |
| 3 inch khối/phút | 0.0186 thùng (Mỹ)/giờ |
| 5 inch khối/phút | 0.0309 thùng (Mỹ)/giờ |
| 10 inch khối/phút | 0.0618 thùng (Mỹ)/giờ |
| 20 inch khối/phút | 0.1237 thùng (Mỹ)/giờ |
| 50 inch khối/phút | 0.3092 thùng (Mỹ)/giờ |
| 100 inch khối/phút | 0.6184 thùng (Mỹ)/giờ |
| 1000 inch khối/phút | 6.18 thùng (Mỹ)/giờ |
Cách chuyển đổi inch khối/phút sang thùng (Mỹ)/giờ
1 inch khối/phút = 0.006184 thùng (Mỹ)/giờ
1 thùng (Mỹ)/giờ = 161.70 inch khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối/phút sang thùng (Mỹ)/giờ:
15 inch khối/phút = 15 × 0.006184 thùng (Mỹ)/giờ = 0.092764 thùng (Mỹ)/giờ