Chuyển đổi feet khối/giờ sang ounce/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/giờ [ft^3/h] sang đơn vị ounce/giây [oz/s]
feet khối/giờ [ft^3/h]
ounce/giây [oz/s]

feet khối/giờ

Định nghĩa: feet khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giờ bằng 7.86579072e-6 mét khối/giây.

ounce/giây

Định nghĩa: ounce/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giây bằng 2.95735e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi feet khối/giờ sang ounce/giây

feet khối/giờ [ft^3/h] ounce/giây [oz/s]
0.01 feet khối/giờ 0.002660 ounce/giây
0.10 feet khối/giờ 0.0266 ounce/giây
1 feet khối/giờ 0.2660 ounce/giây
2 feet khối/giờ 0.5319 ounce/giây
3 feet khối/giờ 0.7979 ounce/giây
5 feet khối/giờ 1.33 ounce/giây
10 feet khối/giờ 2.66 ounce/giây
20 feet khối/giờ 5.32 ounce/giây
50 feet khối/giờ 13.30 ounce/giây
100 feet khối/giờ 26.60 ounce/giây
1000 feet khối/giờ 265.97 ounce/giây

Cách chuyển đổi feet khối/giờ sang ounce/giây

1 feet khối/giờ = 0.265974 ounce/giây

1 ounce/giây = 3.76 feet khối/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet khối/giờ sang ounce/giây:
15 feet khối/giờ = 15 × 0.265974 ounce/giây = 3.99 ounce/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi feet khối/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.