Chuyển đổi feet khối/giờ sang inch khối/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/giờ [ft^3/h] sang đơn vị inch khối/giây [in^3/s]
feet khối/giờ
Định nghĩa: feet khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giờ bằng 7.86579072e-6 mét khối/giây.
inch khối/giây
Định nghĩa: inch khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giây bằng 1.63871e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet khối/giờ sang inch khối/giây
| feet khối/giờ [ft^3/h] | inch khối/giây [in^3/s] |
|---|---|
| 0.01 feet khối/giờ | 0.004800 inch khối/giây |
| 0.10 feet khối/giờ | 0.0480 inch khối/giây |
| 1 feet khối/giờ | 0.4800 inch khối/giây |
| 2 feet khối/giờ | 0.9600 inch khối/giây |
| 3 feet khối/giờ | 1.44 inch khối/giây |
| 5 feet khối/giờ | 2.40 inch khối/giây |
| 10 feet khối/giờ | 4.80 inch khối/giây |
| 20 feet khối/giờ | 9.60 inch khối/giây |
| 50 feet khối/giờ | 24.00 inch khối/giây |
| 100 feet khối/giờ | 48.00 inch khối/giây |
| 1000 feet khối/giờ | 480.00 inch khối/giây |
Cách chuyển đổi feet khối/giờ sang inch khối/giây
1 feet khối/giờ = 0.479999 inch khối/giây
1 inch khối/giây = 2.08 feet khối/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet khối/giờ sang inch khối/giây:
15 feet khối/giờ = 15 × 0.479999 inch khối/giây = 7.20 inch khối/giây