Chuyển đổi feet khối/giờ sang lít/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/giờ [ft^3/h] sang đơn vị lít/ngày [L/d]
feet khối/giờ
Định nghĩa: feet khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giờ bằng 7.86579072e-6 mét khối/giây.
lít/ngày
Định nghĩa: lít/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/ngày bằng 1.1574074074074e-8 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet khối/giờ sang lít/ngày
| feet khối/giờ [ft^3/h] | lít/ngày [L/d] |
|---|---|
| 0.01 feet khối/giờ | 6.80 lít/ngày |
| 0.10 feet khối/giờ | 67.96 lít/ngày |
| 1 feet khối/giờ | 679.60 lít/ngày |
| 2 feet khối/giờ | 1359 lít/ngày |
| 3 feet khối/giờ | 2039 lít/ngày |
| 5 feet khối/giờ | 3398 lít/ngày |
| 10 feet khối/giờ | 6796 lít/ngày |
| 20 feet khối/giờ | 13592 lít/ngày |
| 50 feet khối/giờ | 33980 lít/ngày |
| 100 feet khối/giờ | 67960 lít/ngày |
| 1000 feet khối/giờ | 679604 lít/ngày |
Cách chuyển đổi feet khối/giờ sang lít/ngày
1 feet khối/giờ = 679.60 lít/ngày
1 lít/ngày = 0.001471 feet khối/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet khối/giờ sang lít/ngày:
15 feet khối/giờ = 15 × 679.60 lít/ngày = 10194 lít/ngày