Chuyển đổi feet khối/giờ sang yard khối/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/giờ [ft^3/h] sang đơn vị yard khối/giờ [yd^3/h]
feet khối/giờ
Định nghĩa: feet khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giờ bằng 7.86579072e-6 mét khối/giây.
yard khối/giờ
Định nghĩa: yard khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giờ bằng 0.0002123763 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet khối/giờ sang yard khối/giờ
| feet khối/giờ [ft^3/h] | yard khối/giờ [yd^3/h] |
|---|---|
| 0.01 feet khối/giờ | 0.000370 yard khối/giờ |
| 0.10 feet khối/giờ | 0.003704 yard khối/giờ |
| 1 feet khối/giờ | 0.0370 yard khối/giờ |
| 2 feet khối/giờ | 0.0741 yard khối/giờ |
| 3 feet khối/giờ | 0.1111 yard khối/giờ |
| 5 feet khối/giờ | 0.1852 yard khối/giờ |
| 10 feet khối/giờ | 0.3704 yard khối/giờ |
| 20 feet khối/giờ | 0.7407 yard khối/giờ |
| 50 feet khối/giờ | 1.85 yard khối/giờ |
| 100 feet khối/giờ | 3.70 yard khối/giờ |
| 1000 feet khối/giờ | 37.04 yard khối/giờ |
Cách chuyển đổi feet khối/giờ sang yard khối/giờ
1 feet khối/giờ = 0.037037 yard khối/giờ
1 yard khối/giờ = 27.00 feet khối/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet khối/giờ sang yard khối/giờ:
15 feet khối/giờ = 15 × 0.037037 yard khối/giờ = 0.555556 yard khối/giờ